quang phân
Quang phân là một quá trình hóa học quan trọng được minh họa trong sách giáo khoa.
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Quang phân là quá trình phân hủy hóa học của một chất dưới tác động của ánh sáng. Trong phản ứng này, năng lượng từ ánh sáng (thường là tia cực tím hoặc ánh sáng nhìn thấy) được hấp thụ, làm đứt gãy các liên kết hóa học trong phân tử, tạo ra các sản phẩm nhỏ hơn.
- Ví dụ: Quá trình quang phân của nước trong khí quyển tạo ra các gốc tự do.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quang phân là một hiện tượng quan trọng trong hóa học môi trường. (Quang phân đóng vai trò then chốt trong việc phân hủy các chất ô nhiễm dưới ánh sáng mặt trời.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu quang phân của thuốc trừ sâu để đánh giá độc tính của chúng. (Họ xem xét cách ánh sáng phân hủy hóa chất bảo vệ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
Quang phân quang hóa: một dạng quang phân có sự tham gia của chất xúc tác quang.
- Quang phân quang hóa sử dụng titanium dioxide để phân hủy chất hữu cơ. (Phương pháp này dùng chất xúc tác để tăng tốc phản ứng dưới ánh sáng.)
Quang phân sinh học: quá trình quang phân xảy ra trong cơ thể sống, như sự phân hủy vitamin D dưới da.
- Quang phân sinh học của ergosterol tạo ra vitamin D2. (Phản ứng này xảy ra trong tế bào da khi tiếp xúc với ánh nắng.)
Biến thể và từ gần giống
Quang hợp (danh từ): quá trình tổng hợp chất hữu cơ từ CO₂ và nước dưới ánh sáng — khác với quang phân (phân hủy).
- Quang hợp ở thực vật tạo ra oxy và glucose.
Phân hủy quang (danh từ): đồng nghĩa với quang phân, thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.
- Phân hủy quang của nhựa trong đại dương gây ra ô nhiễm vi nhựa.
Từ đồng nghĩa
- Phân hủy quang hóa: quá trình phân hủy do ánh sáng và các phản ứng hóa học liên quan.
- Quang hóa phân hủy: cách gọi khác, nhấn mạnh khía cạnh hóa học của quá trình.
Thành ngữ liên quan
- Quang phân bức xạ: quang phân xảy ra dưới tác động của bức xạ điện từ mạnh.
- Quang phân bức xạ tia cực tím có thể phá hủy các phân tử DNA. (Điều này giải thích tác hại của ánh nắng mặt trời lên da.)